1
Hình học của phương trình giá trị riêng
MATH004Lesson 6
00:00

Phương trình giá trị riêng $Ax = \lambda x$ mô tả một điều kiện hình học hiếm gặp khi phép biến đổi ma trận chỉ đơn giản là kéo giãn một vectơ thay vì xoay nó. Những vectơ "đặc biệt" này $x$ xác định các trục chính của phép biến đổi tuyến tính.

Hình học của sự đặc biệt

Đối với phần lớn vectơ, $Ax$ chỉ về một hướng khác so với $x$. Các vectơ riêng đặc biệt vì chúng nằm trên cùng một đường thẳng đi qua gốc tọa độ. Giá trị riêng $\lambda$ cho biết mức độ kéo giãn này:

  • $|\lambda| > 1$: Tăng trưởng (kéo giãn).
  • $|\lambda| < 1$: Suy giảm (co lại).
  • $\lambda < 0$: Đảo ngược (lật hướng).
Điều kiện suy biến

Phương trình $Ax = \lambda x$ có thể được viết lại thành $(A - \lambda I)x = 0$. Để tồn tại nghiệm $x$ khác không, ma trận $(A - \lambda I)$ phải là suy biến (không khả nghịch), nghĩa là định thức của nó phải bằng không: $\det(A - \lambda I) = 0$.

Đơn vị và dịch chuyển

Nếu ta dịch chuyển một ma trận thêm ma trận đơn vị, các vectơ riêng vẫn giữ nguyên, nhưng các giá trị riêng sẽ tăng thêm 1:

$Ax = \lambda x \implies (A+I)x = Ax + Ix = \lambda x + x = (\lambda + 1)x$

Từ chiếu vuông góc đến phản xạ

Hiểu rõ hình học của phép chiếu $P$ giúp ta suy ra phép phản xạ $R$ thông qua toán tử tuyến tính $R = 2P - I$.

Nếu $x$ là vectơ riêng của $P$ với giá trị riêng $\lambda$, thì:

$Rx = (2P - I)x = 2(Px) - Ix = 2(\lambda x) - x = (2\lambda - 1)x$

Điều này giải thích tại sao một phép chiếu (giá trị riêng 1 và 0) lại chuyển thành một phép phản xạ (giá trị riêng 1 và -1).

🎯 Công thức cốt lõi
Các giá trị riêng và vectơ riêng được tìm bằng công thức $\det(A - \lambda I) = 0$. Nếu $A$ là ma trận 2×2 và suy biến, các hàng của nó là bội số của $(a, b)$, và vectơ riêng tương ứng là $(b, -a)$.
$Ax = \lambda x \quad | \quad R = 2P - I$